Tại Bệnh viện Nhi Hà Nội, các bác sĩ thường xuyên tiếp nhận và điều trị nhiều trường hợp trẻ bị bỏng với các mức độ khác nhau. Trong đó, không ít trẻ nhập viện trong tình trạng bỏng sâu hoặc đã xuất hiện biến chứng do sơ cứu không đúng cách. Đáng chú ý, sẹo co kéo bàn tay là một trong những di chứng nặng nề thường gặp, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng cầm nắm, vận động và sinh hoạt hằng ngày của trẻ.
Các nguyên nhân gây bỏng nhiệt ở trẻ rất đa dạng nhưng phần lớn xảy ra ngay trong môi trường gia đình. Nước sôi, cháo nóng, canh nóng, phích nước, bình thủy hoặc nước tắm quá nóng là những tác nhân hàng đầu. Ngoài ra, trẻ cũng có thể bị bỏng do tiếp xúc với lửa từ bếp gas, bếp than, nến, bật lửa, các đám cháy trong gia đình hoặc do hơi nóng từ nồi hấp, nồi cơm điện, bàn là đang sử dụng. Những vật dụng tưởng chừng quen thuộc như nồi, chảo, bóng đèn, ống xả xe máy hay các thiết bị sinh nhiệt khác cũng tiềm ẩn nguy cơ gây bỏng nếu không được đặt xa tầm tay trẻ.
Các cấp độ bỏng.
Theo các bác sĩ Bệnh viện Nhi Hà Nội, việc sơ cứu đúng cách trong những phút đầu tiên sau bỏng có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, giúp hạn chế tổn thương lan rộng và giảm nguy cơ biến chứng. Khi trẻ bị bỏng, cha mẹ cần nhanh chóng đưa trẻ ra khỏi nguồn nhiệt, đồng thời loại bỏ tác nhân gây bỏng nếu vẫn còn tiếp xúc với cơ thể. Vùng da bị bỏng cần được làm mát ngay dưới vòi nước sạch mát trong khoảng 10–20 phút để giảm nhiệt độ tại chỗ và ngăn tổn thương tiếp tục ăn sâu vào các lớp da. Tuyệt đối không sử dụng nước đá hoặc chườm đá trực tiếp lên vết bỏng vì có thể làm tổn thương mô nặng hơn.
Sau khi làm mát, vùng bỏng nên được che phủ bằng gạc sạch hoặc khăn sạch mềm để bảo vệ da và hạn chế nguy cơ nhiễm khuẩn trước khi đưa trẻ đến cơ sở y tế. Các bác sĩ cũng khuyến cáo phụ huynh không nên áp dụng các biện pháp dân gian như bôi kem đánh răng, nước mắm, dầu gió, nghệ tươi, bơ, mỡ động vật hoặc các loại lá cây lên vết bỏng. Những cách làm này không có tác dụng điều trị mà còn có thể khiến vết thương nhiễm trùng, làm tổn thương da nặng hơn và gây khó khăn cho việc đánh giá mức độ bỏng cũng như quá trình điều trị.
Trong quá trình theo dõi tại nhà, phụ huynh cần quan sát kỹ tình trạng của trẻ. Nếu trẻ đau tăng, quấy khóc kéo dài, sốt, mệt mỏi hoặc xuất hiện các biểu hiện bất thường khác cần đưa trẻ đến cơ sở y tế để được thăm khám kịp thời. Đặc biệt, trẻ cần được đưa đến bệnh viện ngay khi vết bỏng có diện tích rộng, bỏng ở vùng mặt, cổ, bàn tay, bàn chân, các khớp lớn hoặc cơ quan sinh dục. Những trường hợp có bóng nước lớn, bỏng sâu, nghi ngờ bỏng độ 3 hoặc có dấu hiệu nhiễm trùng như sưng đỏ, chảy dịch, mưng mủ cũng cần được điều trị chuyên khoa. Khi trẻ có biểu hiện khó thở, tím tái, lơ mơ, choáng hoặc mất ý thức, việc cấp cứu và đưa trẻ đến bệnh viện phải được thực hiện khẩn trương.
Các bác sĩ Bệnh viện Nhi Hà Nội nhấn mạnh rằng bỏng nhiệt là tai nạn hoàn toàn có thể phòng tránh nếu người lớn nâng cao ý thức giám sát và tạo môi trường sống an toàn cho trẻ. Nước nóng, thức ăn nóng và các thiết bị sinh nhiệt cần được đặt ngoài tầm với của trẻ; không nên bế trẻ khi đang mang đồ ăn hoặc đồ uống nóng; đồng thời cần thường xuyên nhắc nhở và hướng dẫn trẻ tránh xa các nguồn nhiệt nguy hiểm. Sự chủ động của gia đình cùng kiến thức sơ cứu đúng cách sẽ góp phần giảm thiểu nguy cơ bỏng và hạn chế những hậu quả đáng tiếc có thể xảy ra.
Hà Khanh