Đối với người bệnh ung thư gan, chế độ dinh dưỡng hợp lý có vai trò như một phần trong phác đồ điều trị, giúp người bệnh duy trì thể trạng, nâng cao sức đề kháng và đáp ứng tốt hơn với thuốc cũng như các phương pháp can thiệp.
Ung thư gan là một trong những bệnh ung thư phổ biến và nguy hiểm tại Việt Nam. Căn bệnh này không chỉ làm suy giảm chức năng dự trữ và chuyển hóa dưỡng chất của gan mà còn khiến người bệnh dễ sụt cân, mất khối cơ, mệt mỏi kéo dài. Trong bối cảnh đó, dinh dưỡng không đơn thuần là cung cấp năng lượng mà còn là "liều thuốc" góp phần giảm gánh nặng cho gan, cải thiện chất lượng sống và hỗ trợ hiệu quả điều trị.
ThS. Nguyễn Thị Loan, Khoa Dinh dưỡng, Bệnh viện Ung bướu Hà Nội
Vì vậy nhằm giúp người bệnh ung thư gan có kiến thức để điều chỉnh chế độ ăn uống vượt qua giai đoạn điều trị một cách tốt nhất, ThS. Nguyễn Thị Loan, Khoa Dinh dưỡng, Bệnh viện Ung bướu Hà Nội đã có chia sẻ về vấn đề này.
Nhu cầu dinh dưỡng thay đổi trong quá trình điều trị
Theo ThS. Nguyễn Thị Loan trong giai đoạn điều trị bằng hóa trị, xạ trị hoặc điều trị đích, cơ thể người bệnh thường phải đối mặt với nhiều thay đổi sinh lý và chuyển hóa. Quá trình điều trị không chỉ tác động lên tế bào ung thư mà còn ảnh hưởng đến các tế bào lành, khiến nhu cầu phục hồi mô, duy trì hệ miễn dịch, cân bằng năng lượng tăng lên.
Đặc biệt, với người bệnh ung thư gan, sự thay đổi này càng rõ rệt vì gan tham gia trực tiếp vào quá trình chuyển hóa chất đạm, chất béo và đường. Người bệnh cần:
• Bổ sung đủ đạm chất lượng cao: ưu tiên nguồn đạm dễ tiêu như cá, thịt trắng, sữa ít béo, đậu phụ; hạn chế thịt nhiều mỡ vì dễ gây quá tải gan.
• Điều chỉnh chất béo: giảm mỡ động vật, thay bằng dầu thực vật và thực phẩm giàu omega-3 (cá hồi, hạt lanh) để vừa dễ chuyển hóa, vừa chống viêm.
• Tinh bột lành mạnh: nên chọn ngũ cốc nguyên hạt, khoai củ, gạo lứt để tránh tích tụ mỡ trong gan.
• Bổ sung vi chất thiết yếu: vitamin nhóm B, vitamin D, kẽm, selen, vitamin K… vì gan bị tổn thương thường làm giảm khả năng dự trữ và tổng hợp các chất này.
Nếu không được đáp ứng đủ dinh dưỡng, người bệnh dễ sụt cân, mất khối cơ, suy giảm miễn dịch và giảm khả năng dung nạp điều trị.
Vượt qua tác dụng phụ để duy trì dinh dưỡng
ThS. Nguyễn Thị Loan cũng chia sẻ, hóa trị, xạ trị hay điều trị đích thường gây ra nhiều tác dụng phụ ảnh hưởng đến việc ăn uống như buồn nôn, nôn, chán ăn, mệt mỏi, khô miệng hoặc loét niêm mạc. Khi đó, người bệnh nên: lựa chọn món dễ ăn, thay đổi cách chế biến, chia nhỏ bữa. Ưu tiên các món mềm, dễ tiêu hóa, ít mùi, đồng thời tăng cường thực phẩm giàu dinh dưỡng trong khẩu phần nhỏ để tránh cảm giác ngán. Người bệnh cũng nên ăn chậm, nhai kỹ, tránh uống quá nhiều nước trong bữa để không gây đầy bụng. Bổ sung dinh dưỡng dạng lỏng như súp, cháo, sinh tố hoặc sữa có thể giúp cơ thể dễ hấp thu hơn.
Đặc biệt, người bệnh ung thư gan khi điều trị hóa chất, thuốc nhắm trúng đích có thể gặp thêm tiêu chảy, tăng huyết áp hoặc tổn thương da… Trong trường hợp này, nên áp dụng giải pháp linh hoạt: ưu tiên thực phẩm chứa chất xơ hòa tan như cơm trắng, khoai tây luộc, chuối chín để kiểm soát tiêu chảy; bổ sung kali và magie từ rau xanh, khoai lang, chuối hỗ trợ kiểm soát huyết áp; tăng omega-3, vitamin E, kẽm giúp da mau phục hồi.
Trong quá trình điều trị ung thư gan, dù gặp nhiều khó khăn về ăn uống, người bệnh vẫn cần duy trì nguồn năng lượng và dưỡng chất ổn định. Khi thể trạng được đảm bảo, người bệnh sẽ đáp ứng tốt hơn với hóa trị, xạ trị hay điều trị đích, đồng thời giảm nguy cơ biến chứng.
Nếu buồn nôn, hãy ưu tiên món nguội hoặc ấm nhẹ như bánh mì sandwich kẹp ức gà, cháo trắng ăn kèm cá hấp, sữa chua trái cây; chia thành 5-6 bữa nhỏ trong ngày, tránh ăn ngay trước hoặc sau khi truyền hóa chất. Khi chán ăn, có thể chọn món nhỏ nhưng giàu dinh dưỡng như súp bí đỏ nấu thịt bò nạc, sinh tố xoài kết hợp sữa chua và hạt chia, hoặc cháo yến mạch nấu thịt băm và trứng; ăn vào thời điểm cảm thấy đói thay vì ép ăn đúng giờ.
Với người bị thay đổi vị giác, có thể thêm chanh, bạc hà, thì là hoặc gừng để tạo hương vị mới; tránh dùng thìa đũa kim loại vì dễ gây cảm giác tanh; đồng thời chỉ làm ấm thức ăn vừa phải để hạn chế mùi quá nồng.
Người bệnh khô miệng hoặc loét niêm mạc, nên chọn món mềm, dễ nuốt như cháo loãng, súp dinh dưỡng, mì nui nấu súp rau củ, khoai hầm tôm, cá hoặc thịt, sữa ấm không đường; đồng thời uống từng ngụm nhỏ nước lọc hoặc trà thảo mộc giữa các bữa để giữ ẩm niêm mạc.
Lưu ý chế độ ăn khi có biến chứng
Ở giai đoạn tiến triển, ung thư gan có thể gây ra nhiều biến chứng ảnh hưởng đến chế độ ăn uống. Mỗi tình huống cần được điều chỉnh phù hợp:
• Cổ trướng, phù: giảm muối trong khẩu phần nhằm hạn chế giữ nước, đồng thời vẫn bảo đảm năng lượng và dưỡng chất cần thiết.
• Nguy cơ bệnh não gan: ưu tiên đạm thực vật (đậu phụ, các loại đậu), có thể bổ sung thêm sữa giàu acid amin chuỗi nhánh để hạn chế tích tụ amoniac – yếu tố làm nặng thêm tình trạng rối loạn ý thức.
• Rối loạn đông máu: tăng cường rau lá xanh giàu vitamin K như cải xanh, rau bina, súp lơ… giúp hỗ trợ quá trình đông máu, giảm nguy cơ chảy máu kéo dài.
Dinh dưỡng – nền tảng đồng hành cùng điều trị
Ung thư gan là căn bệnh phức tạp, hành trình điều trị đòi hỏi người bệnh không chỉ tuân thủ phác đồ y khoa mà còn phải chú trọng đến lối sống và chế độ ăn uống. Một khẩu phần cân đối, được cá nhân hóa theo từng giai đoạn và tình trạng sức khỏe, chính là "trợ thủ đắc lực" để nâng cao thể trạng, giảm tác dụng phụ, cải thiện chất lượng sống và tăng hiệu quả điều trị.
Dinh dưỡng không trực tiếp giúp chống lại bệnh ung thư gan, nhưng là yếu tố cốt lõi giữ gìn sức khỏe, giảm thiểu rủi ro mắc ung thư ở người khỏe mạnh và làm thuyên giảm tính nghiêm trọng của triệu chứng lâm sàng, mức độ tổn thương ở người bệnh ung thư gan.
Quan trọng nhất trong điều trị ung thư gan là giữ tinh thần tích cực, kế hoạch vận động phù hợp và chế độ ăn cho người ung thư gan khoa học, từ đó tăng hiệu quả điều trị bệnh.
Mai Trang